thộp ngực
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nắm, túm lấy phần ngực (áo) của ai đó: Hành động dùng tay nắm chặt lấy vùng ngực hoặc phần áo trước ngực của người khác, thường với ý định kéo lại, giữ chặt hoặc thể hiện sự đe dọa, tấn công.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Kẻ cướp thộp ngực nạn nhân, không cho chạy thoát.
- Anh ấy tức giận, bước tới thộp ngực đối thủ.
- Đừng có thộp ngực người ta như thế, thô bạo quá!
Các cách sử dụng nâng cao
Hành động mang tính chất đột ngột và mạnh mẽ: "thộp ngực" thường diễn tả một động tác nhanh, bất ngờ và dứt khoát, không phải là một cái chạm nhẹ.
- Nó lao đến và thộp ngực tôi một cái khiến tôi giật mình.
Dùng trong ngữ cảnh xung đột, tranh cãi hoặc tấn công: Hành động này thường xảy ra trong các tình huống cãi vã, ẩu đả hoặc khi muốn khống chế ai đó.
- Cuộc tranh luận nóng lên, một người đã đứng dậy thộp ngực người kia.
Biến thể và từ gần giống
- Thộp (động từ): Nắm bắt, túm lấy một cách thô bạo và nhanh chóng. "Thộp ngực" là một cụm từ cụ thể hóa đối tượng bị túm nắm.
- Túm ngực (động từ): Có nghĩa tương tự "thộp ngực", chỉ hành động nắm lấy ngực/áo người khác.
- Nắm ngực (động từ): Hành động nắm lấy ngực, có thể ít tính chất bạo lực hoặc đột ngột hơn "thộp ngực".
Từ đồng nghĩa
- Chộp ngực: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ hành động nắm bắt nhanh và đột ngột.
- Túm ngực: Từ đồng nghĩa, nhấn mạnh vào động tác dùng tay giữ chặt lại.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: Từ này mang sắc thái mạnh, thô bạo, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết miêu tả hành động trực tiếp, ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Đối tượng: Hành động "thộp ngực" chủ yếu hướng đến con người, hiếm khi dùng cho vật.
- Nh. Thá»™p.